Rượu Sake Nhật Bản là thức uống có cồn truyền thống được tạo ra từ quá trình lên men gạo, nước và koji. Không chỉ có một kiểu hương vị, sake được chia thành nhiều dòng như Junmai, Honjozo, Ginjo, Junmai Ginjo, Daiginjo, Junmai Daiginjo cùng những phong cách như Nama, Nigori, Sparkling... Mỗi loại có cách sản xuất và đặc điểm riêng, phù hợp với từng sở thích, món ăn và cách thưởng thức.
Tại Todayfoods, bạn có thể tìm nhiều dòng sake Nhật Bản với đa dạng thương hiệu, dung tích và nồng độ, từ chai nhỏ để trải nghiệm đến chai 720ml, 1.8L dùng trong bữa ăn, tiếp khách hoặc làm quà.

Sake trong tiếng Nhật thường được gọi là Nihonshu (日本酒) khi cần phân biệt với các loại đồ uống có cồn khác là thức uống lên men có nguồn gốc từ Nhật Bản. Nguyên liệu nền tảng gồm gạo, nước và koji quá trình lên men sử dụng nấm men để chuyển hóa đường thành cồn.
Đây là sản phẩm được tạo ra bằng quá trình brewing/lên men, trong đó koji giúp chuyển tinh bột trong gạo thành đường trong khi nấm men đồng thời chuyển đường thành cồn.
Nồng độ của sake thay đổi tùy sản phẩm nằm quanh khoảng 15%, nhưng trên thực tế có thể gặp các chai thấp hoặc cao hơn mức này. Vì vậy khi lựa chọn, nên xem trực tiếp hàm lượng ethanol/ABV trên nhãn của từng chai thay vì mặc định tất cả sake có cùng nồng độ.
Theo hệ thống phân loại của Nhật Bản sake có tên gọi phân loại đặc định được chia dựa trên nguyên liệu, tỷ lệ mài gạo và phương pháp sản xuất. Có tổng cộng 8 designation chính gồm Junmai, Tokubetsu Junmai, Junmai Ginjo, Junmai Daiginjo, Honjozo, Tokubetsu Honjozo, Ginjo và Daiginjo.
Junmai (純米) được sản xuất từ gạo và koji, không bổ sung cồn dùng trong sản xuất sake (jozo alcohol). Junmai thường được nhắc đến khi người uống muốn cảm nhận rõ hơn đặc điểm của gạo, umami và cấu trúc vị.

Honjozo (本醸造) được làm từ gạo, koji và có bổ sung một lượng jozo alcohol trong giới hạn quy định. Để được phân loại Honjozo, Seimai Buai không vượt quá 70%. Lượng jozo alcohol sử dụng đối với sake thuộc nhóm phân loại đặc định cũng được giới hạn theo quy định.
Trong sản xuất sake, lượng này có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc, độ nhẹ và giúp thể hiện một số thành phần hương.

Ginjo (吟醸) là sake được sản xuất theo phương pháp ginjo-zukuri, thường liên quan đến quá trình lên men được kiểm soát ở nhiệt độ thấp.
Ginjo yêu cầu:
Quá trình lên men nhiệt độ thấp có thể góp phần tạo nên những hương đặc trưng gợi liên tưởng đến trái cây hoặc hoa ở một số chai Ginjo. Ginjo thường phù hợp với người thích sake có hương thơm rõ nhưng cảm giác tương đối thanh, có thể dùng cùng sashimi, sushi, hải sản hoặc món có hương vị nhẹ.
Junmai Ginjo (純米吟醸) đáp ứng đồng thời hai yếu tố:
Dòng này thường được người mua quan tâm khi muốn tìm một chai vừa có cấu trúc từ gạo, vừa có nét hương đặc trưng của quá trình Ginjo.

Daiginjo (大吟醸) thuộc nhóm Ginjo nhưng yêu cầu tỷ lệ mài gạo cao hơn. Để mang designation Daiginjo loại rượu cần:
Daiginjo thường có xu hướng chú trọng sự thanh và hương thơm.
Junmai Daiginjo (純米大吟醸) sử dụng gạo và koji, không bổ sung jozo alcohol, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn:
Đây là dòng thường được quan tâm khi chọn sake cho những dịp đặc biệt hoặc làm quà. Tuy nhiên khi mua vẫn nên xem thêm thương hiệu, vùng sản xuất, thông số sản phẩm, hương vị và sở thích người nhận.

Futsushu (普通酒) là một nhóm phân loại khác với các designation như Junmai, Ginjo hay Honjozo và có thể được sản xuất với nhiều phong cách khác nhau.
Xem Thêm: Xếp Hạng Các Loại Rượu Sake Nhật Bản Từ Cao Cấp - Phổ Thông
Seimai Buai (精米歩合) là tỷ lệ gạo còn lại sau quá trình mài bỏ lớp bên ngoài của hạt.
Ví dụ:
Thông số này là một trong những yếu tố dùng để xác định các designation như Honjozo, Ginjo hay Daiginjo nhưng không nên chọn sake chỉ dựa vào Seimai Buai. Giống gạo, nguồn nước, koji, men, kỹ thuật lên men, cách xử lý sau lên men và định hướng của nhà nấu đều có thể ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.

Ngoài designation như Junmai hay Daiginjo, trên nhãn chai sake còn có thể xuất hiện các từ như Nama, Nigori, Genshu hoặc Sparkling. Đây là những thuật ngữ mô tả cách xử lý hoặc phong cách sản phẩm, không phải một bảng cấp bậc song song với Junmai - Ginjo - Daiginjo.
| Phong cách sake | Đặc điểm | Lưu ý khi chọn và bảo quản |
| Namazake (生酒) | Sake không trải qua bước pasteurize bằng nhiệt như phần lớn sake thông thường. | Thường cần kiểm soát nhiệt độ và bảo quản lạnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi mua sake có chữ Nama, nên kiểm tra kỹ hướng dẫn bảo quản trên nhãn. |
| Nigori (にごり酒) | Sake có vẻ ngoài đục do vẫn còn các hạt hoặc thành phần mịn từ quá trình sản xuất. | Kết cấu, độ ngọt và hương vị có thể khác nhau đáng kể tùy sản phẩm. Không nên mặc định tất cả Nigori đều có cùng độ ngọt. |
| Genshu (原酒) | Sake không trải qua bước pha loãng bằng nước theo cách thông thường sau quá trình lên men. | Một số sản phẩm có thể có nồng độ cao hơn sake tiêu chuẩn. Nên kiểm tra ABV cụ thể trên từng chai. |
| Sparkling Sake | Sake có độ sủi. Gas có thể hình thành từ quá trình lên men, lên men thứ cấp hoặc được bổ sung sau đó, tùy cách sản xuất. | Một số dòng có nồng độ tương đối nhẹ và phong cách dễ tiếp cận, nhưng đặc điểm cụ thể vẫn phụ thuộc từng sản phẩm. |
Thay vì hỏi đơn giản “sake nào ngon nhất?”, bạn có thể chọn theo 5 tiêu chí dưới đây.
| Tiêu chí | Gợi ý lựa chọn |
| Phong cách hương vị |
|
| Nihonshu-do / SMV | Dùng như một chỉ dấu tham khảo về xu hướng khô - ngọt. Không nên dựa vào SMV một mình vì độ acid, amino acid, đường còn lại và nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến cảm giác khi uống. |
| Người mới bắt đầu | Có thể bắt đầu với chai khoảng 180-300ml, sản phẩm có mô tả hương vị rõ ràng, nồng độ phù hợp và hướng dẫn nhiệt độ thưởng thức cụ thể. Sau đó thử thêm Junmai, Ginjo, Nama hoặc Nigori. |
| Sushi, sashimi, hải sản | Có thể tham khảo sake thanh, hương sạch hoặc thơm nhẹ để không lấn át món ăn. |
| Tempura, món chiên | Có thể chọn sake có độ acid và hậu vị gọn để cân bằng cảm giác béo. |
| Yakitori, thịt nướng, món đậm vị | Có thể tham khảo Junmai hoặc những chai có body rõ. |
| Lẩu Nhật, Sukiyaki, Shabu Shabu | Có thể chọn sake có umami và cấu trúc vị vừa phải để dùng xuyên suốt bữa ăn. |
| Món Việt | Có thể kết hợp cùng cá nướng, hải sản, thịt nướng và nhiều món gia đình. Nên cân bằng độ đậm của món ăn với phong cách của chai sake. |
| Chọn Sake làm quà | Nên xem xét thương hiệu, nhà nấu, dung tích, thiết kế chai, hộp đi kèm, vùng sản xuất, phong cách hương vị, nồng độ, sở thích người nhận và ngân sách. Junmai Ginjo, Daiginjo hoặc Junmai Daiginjo là những designation thường được quan tâm khi chọn quà. |
Một điểm thú vị của sake là nhiệt độ thưởng thức có thể thay đổi tùy sản phẩm. Sake có thể được dùng:
Nhiệt độ có thể làm thay đổi cách cảm nhận hương thơm, độ ngọt, acid và umami. Vì vậy tốt nhất nên ưu tiên hướng dẫn từ nhà sản xuất hoặc thông tin trên từng sản phẩm. Đặc biệt với các chai Nama hoặc các dòng cần bảo quản lạnh, cần tuân thủ hướng dẫn riêng thay vì áp dụng chung cho mọi sake.

Sake có nhiều dung tích, phù hợp với từng mục đích sử dụng.
| Dung tích | Gợi ý sử dụng |
| 180ml | Trải nghiệm một dòng sake mới, dùng cá nhân |
| 300ml | Chai nhỏ, dễ thử hoặc dùng trong bữa ăn ít người |
| 720ml | Dung tích phổ biến để dùng trong bữa ăn, tiếp khách hoặc làm quà |
| 900ml | Một số thương hiệu sử dụng quy cách trung gian này |
| 1.8L | Phù hợp nhu cầu sử dụng nhiều, nhóm đông hoặc nhà hàng |
Sake nên được bảo quản đúng cách để hạn chế thay đổi hương vị. Một số nguyên tắc chung:
Các dòng như Ginjo và Daiginjo thường nhạy hơn với nhiệt độ cao, trong khi Namazake cần được chú ý đặc biệt về điều kiện lạnh. Quan trọng nhất vẫn là kiểm tra hướng dẫn bảo quản của chính nhà sản xuất, vì yêu cầu có thể khác nhau giữa từng sản phẩm.
Todayfoods cung cấp nhiều dòng Rượu Sake Nhật Bản với đa dạng thương hiệu, phân loại và dung tích. Xem thông tin chi tiết trên từng sản phẩm hoặc nhắn Todayfoods để được hỗ trợ lựa chọn theo nhu cầu.
Ngoài rượu ra TodayFoods còn rất nhiều loại thức uống có cồn khác phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
Sake thường có nồng độ quanh khoảng 15%, nhưng từng sản phẩm có thể thấp hoặc cao hơn.
Tùy chai, sake có thể phù hợp khi uống lạnh, ở nhiệt độ phòng hoặc hâm ấm. Nên tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất vì nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến cách cảm nhận hương thơm và vị.
Sake có thể kết hợp với nhiều món như sushi, sashimi, hải sản, tempura, cá nướng, yakitori, thịt nướng, lẩu Nhật và nhiều món Việt.