Cà Ri Nhật Có Lịch Sử Du Nhập Như Thế Nào?
Nguyễn Chí Hiếu
Thứ Sáu,
21/03/2025
Nội dung bài viết
Cơm cà ri Nhật là một trong những món ăn thường được chế biến tiêu chuẩn cả ở nhà và khi đi chơi ngoài trời, chẳng hạn như khi cắm trại. Tại sao cà ri, món ăn ban đầu được du nhập từ nước ngoài, lại trở nên phổ biến và trở thành món ăn quốc gia ở Nhật Bản?
Cơm cà ri Nhật
Cà ri du nhập vào Nhật Bản như thế nào?
Cà ri từ Ấn Độ đến Anh
Vào thế kỷ 18, Anh lúc đó là thuộc địa của Ấn Độ, đã du nhập ẩm thực địa phương vào quê hương mình. Vào thời điểm đó, người Anh cai trị một vùng của Ấn Độ có tên là Bengal.
Khi nghĩ đến cà ri Ấn Độ, bạn có thể nghĩ đến bánh mì naan, nhưng ở vùng Bengal, gạo là lương thực chính nên người ta thường ăn cơm với nước dùng cay chan lên trên. Món cà ri được du nhập vào Anh là sự kết hợp giữa "cà ri (nước ép gia vị) và gạo" hoặc "cơm cà ri".
Ở Ấn Độ, khi nấu cà ri, người ta sử dụng nhiều loại gia vị khác nhau theo những cách kết hợp khác nhau. Người ta nói rằng không có hai hương vị nào giống hệt nhau. Ở Anh, C&B đã tạo ra "bột cà ri" để giúp quá trình này dễ dàng hơn và đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vào thời điểm đó ở Anh, món "hầm" cân bằng dinh dưỡng là một bữa ăn phổ biến, nhưng sữa dùng để tạo hương vị cho món ăn không giữ được lâu, khiến món ăn này không phù hợp cho những chuyến đi trên biển. Người ta tin rằng cơm cà ri, sử dụng các thành phần giống như món hầm nhưng được nêm bằng bột cà ri để lâu, đã trở thành một bữa ăn phổ biến trong các chuyến đi.
Cà ri từ Anh đến Nhật Bản
Người ta cho rằng cà ri được du nhập từ Anh vào Nhật Bản vào khoảng đầu thời kỳ Minh Trị. Có ghi chép rằng vào năm 1871, một người Nhật Bản lần đầu tiên biết đến cơm cà ri khi đang trên tàu du học ở Hoa Kỳ. Hơn nữa, vào năm 1872, một cuốn sách giới thiệu cách làm cơm cà ri đã được xuất bản và nó đã lan truyền khắp Nhật Bản. Vào thời điểm này, thịt bò trở nên phổ biến như một biểu tượng của sự hiện đại hóa, và cơm cà ri được giới thiệu như một cách thuận tiện để ăn thịt bò.
Sau năm 1873, cơm cà ri lần đầu tiên được đưa vào bữa trưa thứ bảy dành cho học viên quân sự. Năm 1905, bột cà ri sản xuất trong nước đầu tiên được tung ra thị trường và năm 1906, "hỗn hợp cơm cà ri" (tương tự như thức ăn đóng hộp) được tung ra thị trường và cà ri dần thay đổi từ một món ăn xa xỉ thành một món ăn bình dân.
Cari Nhật dần trở thành phổ biến
Như đã đề cập ở trên, khi món ăn này được du nhập từ Ấn Độ vào Anh, ban đầu nó được chế biến dưới dạng "cà ri + cơm", nên tất nhiên nó cũng được du nhập vào Nhật Bản dưới dạng cơm cà ri. Hơn nữa, vào cuối thời kỳ Minh Trị, khoai tây, hành tây và cà rốt đã trở thành nguyên liệu tiêu chuẩn của món cà ri, nhưng đây là phong cách độc đáo của Nhật Bản và có vẻ như phong tục này không tồn tại trong món cà ri Ấn Độ hay Anh.
Tại sao nó trở nên phổ biến ở Nhật Bản
Vậy tại sao cà ri lại trở nên phổ biến ở Nhật Bản và được gọi là món ăn quốc gia? Hãy cùng xem xét hai lý do tại sao.
Giá trị dinh dưỡng cao
Cà ri chứa nhiều thành phần khác nhau trên một đĩa, khiến món ăn này rất bổ dưỡng và là ví dụ điển hình cho chế độ ăn uống cân bằng. Nước sốt roux có chứa rau (món ăn kèm) và thịt hoặc cá (món ăn chính) và khi kết hợp với cơm, nó trở thành thực phẩm chính. Hơn nữa, quá trình gia nhiệt làm tăng lượng chất dinh dưỡng hấp thụ từ các thành phần và vị cay của gia vị giúp giảm lượng muối nạp vào cơ thể.
Loại gạo nào hợp với món cà ri?
Bây giờ, tại sao không chú ý đến gạo, thực phẩm chính cần thiết cho món cà ri?
Vì cà ri là một món súp nên chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng gạo dai và chắc. Gạo cứng, chắc có hàm lượng amylose cao, nhẹ và không dính.
Trong số các loại gạo được bán tại Gohan Saisai, chúng tôi khuyên bạn nên chọn những loại có hương vị nhẹ như những loại dưới đây.
- Yukinkomai từ tỉnh Niigata
- Mashigura từ tỉnh Aomori
- Hinohikari từ tỉnh Kumamoto
- Nanatsuboshi từ Hokkaido
- Tsukiakari từ tỉnh Niigata
Tham khảo thêm >>> 3 Bước Nấu Cơm Cà Ri Nhật Đơn Giản Cho Ngày Bận Rộn
Một loại thực phẩm thiết yếu của quân đội
Như đã đề cập ở trên, cà ri rất bổ dưỡng, dễ chế biến và phù hợp để tiêu thụ đại trà nên được ưa chuộng làm món ăn trong quân đội. Đặc biệt, bột cà ri có thể bảo quản được lâu và lý tưởng cho các bữa ăn trong các chuyến đi, vì vậy ban đầu nó được dùng làm thực phẩm quân sự cho hải quân Anh. Hải quân Nhật Bản, được thành lập vào thời kỳ Minh Trị, lấy mô hình từ Hải quân Anh và cơm cà ri trở nên phổ biến như một món ăn cho hải quân.
Lúc đầu, giống như quân đội Anh, họ ăn cari với bánh mì, nhưng bằng cách làm đặc nó bằng bột mì, món ăn sẽ ngon hơn khi ăn với cơm, và từ đó, cơm cà ri trở thành bữa trưa thường xuyên của Hải quân vào mỗi thứ sáu. Một giả thuyết đằng sau điều này là nó giúp mọi người theo dõi các ngày trong tuần khi ra biển, nơi cảnh quan ít có khả năng thay đổi. Phong tục "Ăn cà ri vào thứ sáu" vẫn được duy trì trong lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản hiện nay.
Dần trở thành thực phẩm thiết yếu của quân đội
Người ta tin rằng những người lính ăn cơm cà ri khi còn trong quân đội đã trở về nhà và chia sẻ món ăn này với gia đình, vì vậy cơm cà ri dần trở nên phổ biến. Hơn nữa, sau chiến tranh năm 1948, cơm cà ri đã được đưa vào bữa trưa ở trường học trên khắp cả nước và phát triển thành món ăn quốc gia. Năm 1982, để kỷ niệm 35 năm thành lập chương trình ăn trưa tại trường học, ngày 22 tháng 1 được chỉ định là ngày cơm cà ri và cà ri được phục vụ vào bữa trưa tại các trường tiểu học và trung học cơ sở trên khắp cả nước.
Cơm cà ri lan truyền từ Ấn Độ sang Anh và sau đó là Nhật Bản. Khi được du nhập từ Ấn Độ vào Anh, món này được dùng kèm với cơm, vì vậy ngay từ đầu nó đã được du nhập vào Nhật Bản với tên gọi "cơm cà ri". Cà ri một món ăn bổ dưỡng và cân bằng, dần trở nên phổ biến như một món ăn quân đội và sau chiến tranh, nó đã chuyển từ món ăn trong bữa trưa ở trường học sang trở thành món ăn quốc gia. Tại sao không thử chú ý đặc biệt đến cơm khi bạn ăn kèm với món cà ri? Nó có thể sẽ thay đổi cách bạn nghĩ về món cà ri đó.