So Sánh Các Loại Matcha Theo Mục Đích Sử Dụng
Nguyễn Chí Hiếu
Thứ Hai,
24/03/2025
Nội dung bài viết
So sánh các loại Matcha theo mục đích sử dụng giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa Matcha uống truyền thống và Matcha pha chế. Tùy vào quy trình sản xuất và chất lượng lá trà, mỗi loại có màu sắc, hương vị, giá trị dinh dưỡng riêng. Đừng bỏ lỡ hướng dẫn chi tiết trong bài viết này!
Bảng so sánh các loại Matcha theo mục đích sử dụng
Tên sản phẩm | Uống trực tiếp (Usucha) | Làm bánh, nama, tráng miệng | Pha latte / Đồ uống lạnh | Ghi chú thêm |
Matsu Mukashi (松昔) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | Vị đậm, hơi chát, hậu dịu – phù hợp người mới bắt đầu |
Kokonoe no Mukashi (九重の昔) | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | Cân bằng giữa vị chát – hậu ngọt, màu đẹp khi pha |
Kyo Mukashi (京昔) | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ | Hương cỏ non dịu, hậu ngọt – tốt để uống không pha sữa |
Koto no Mukashi (古都の昔) | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐ | Thích hợp thưởng trà đạo, mượt, hậu vị kéo dài |
Aoarashi (青嵐) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | Vị trà rõ, thơm khi pha đồ uống – giá hợp lý |
Yugen (又玄) | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ | Vị dịu, hậu ngọt – dành cho người đã quen uống matcha |
Tsuru no Mori (鶴の森) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | Dễ dùng, màu xanh khá tươi – hợp làm bánh & pha chế |
Miyako no Shiro (都の白) | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | Tươi vị, ít đắng – phù hợp đa mục đích với ngân sách tốt |
Ayame (あやめ) | ⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | Matcha chuyên dùng thực phẩm – vị đậm, giá tốt, 100g |
Ghi chú phân loại:
⭐⭐⭐⭐⭐: Rất phù hợp
⭐⭐⭐⭐: Phù hợp
⭐⭐: Có thể dùng, nhưng không tối ưu
⭐: Không khuyến khích dùng cho mục đích đó
Sự khác biệt giữa matcha dùng làm bánh, matcha uống, và matcha pha chế chủ yếu nằm ở mức độ tinh khiết, màu sắc, hương vị và giá thành. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
Matcha dùng làm bánh (Culinary Grade)
Tiêu chí | Đặc điểm |
Mục đích | Dùng trong bánh ngọt, nama chocolate, kem, bánh trung thu... |
Vị | Đậm hơn, hơi đắng hoặc chát để nổi bật khi kết hợp với đường, bơ, sữa |
Màu sắc | Xanh vàng đến xanh lục nhạt (tùy loại) |
Kết cấu | Mịn nhưng không cần quá siêu mịn như ceremonial |
Giá | Rẻ hơn matcha uống trực tiếp |
Ví dụ | Marukyu Koyamaen Ayame, Matsu Mukashi |
Matcha dùng làm bánh
Matcha uống trực tiếp (Ceremonial Grade)
Tiêu chí | Đặc điểm |
Mục đích | Uống trực tiếp theo kiểu Nhật (pha nóng bằng chasen) |
Vị | Thanh, nhẹ, umami cao, ít đắng |
Màu sắc | Xanh tươi sáng, mịn mượt khi đánh bọt |
Kết cấu | Siêu mịn (nghiền bằng cối đá granite truyền thống) |
Giá | Cao hơn vì dùng lá cao cấp, quy trình chọn lọc nghiêm ngặt |
Ví dụ | Kyo Mukashi, Koto no Mukashi, Yugen |
Matcha uống trực tiếp
Matcha pha chế (Latte/Đá xay)
Tiêu chí | Đặc điểm |
Mục đích | Dùng trong trà sữa, matcha latte, sinh tố đá xay... |
Vị | Đậm để không bị lẫn khi pha với sữa, đường, đá |
Màu sắc | Xanh tươi hoặc trung bình, tùy cấp độ |
Kết cấu | Mịn, dễ hòa tan khi đánh với nước nóng |
Giá | Trung bình – phù hợp dùng thường xuyên |
Ví dụ | Aoarashi, Kokonoe no Mukashi |
Matcha pha chế
Tóm lại:
- Matcha uống = Cao cấp nhất, tinh tế, dùng cho nghi thức
- Matcha pha chế = Đậm, hài hòa với sữa/đường
- Matcha làm bánh = Đậm, màu đẹp, giá tốt – không cần hậu vị quá thanh
Tham khảo thêm >>> Tại Sao Cùng Là Matcha Nhật Bản Mà Giá Lại Khác Nhau?